Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu phố mua sắm" (1)

khu phố mua sắm
phát
Tiếng Anh Danh từshopping street
Từ vựng của tôi
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.

swap_horiz Từ liên quan "khu phố mua sắm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu phố mua sắm" (1)

Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.